子孙
zǐ sūn
Nghĩa
- con cháu
- hậu duệ
Định nghĩa
子孙:指儿子和孙子,泛指后代、后辈。也指一个家族或民族的后代。
子孙:con cháu, hậu duệ, chỉ hậu thế, thế hệ sau. Cũng chỉ con cháu của một gia tộc hoặc dân tộc.
Cách dùng
常用于正式场合或书面语,表示家族或民族的后续血脉。可以指具体的一代一代,也可以泛指所有后代。
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết, biểu thị dòng máu kế thừa của gia tộc hoặc dân tộc. Có thể chỉ từng thế hệ cụ thể, hoặc chung cho tất cả con cháu.
Ví dụ
- 1 他为子孙后代留下了宝贵的精神财富。 (Ông ấy để lại di sản tinh thần quý báu cho con cháu đời sau.)
- 2 我们要保护环境,为子孙造福。 (Chúng ta cần bảo vệ môi trường, tạo phúc cho con cháu.)
- 3 这些古建筑是祖先留给子孙的珍贵遗产。 (Những công trình kiến trúc cổ này là di sản quý giá mà tổ tiên để lại cho con cháu.)
- 4 他辛苦一生,只为子孙能过上好日子。 (Ông ấy vất vả cả đời chỉ để con cháu được sống cuộc sống tốt đẹp.)
- 5 家族的兴衰关系到每一个子孙。 (Sự hưng thịnh hay suy tàn của gia tộc liên quan đến mỗi con cháu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản