Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 子弹

子弹

zǐ dàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đạn
  • viên đạn

Định nghĩa

枪弹,由枪械发射的弹药。

Bullet, ammunition fired from a firearm.

Cách dùng

通常指枪械中的弹药,也可比喻小而快的东西。

Usually refers to ammunition in firearms, can also metaphorically refer to something small and fast.

Ví dụ

  • 1 他捡起一颗子弹。 (He picked up a bullet.)
  • 2 子弹飞驰而过。 (The bullet whizzed past.)
  • 3 他没有子弹了。 (He ran out of bullets.)
  • 4 子弹击中目标。 (The bullet hit the target.)
  • 5 子弹壳散落一地。 (Bullet shells scattered on the ground.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản