孔
kǒng
Nghĩa
- lỗ
- lỗ hổng
Định nghĩa
指小洞、窟窿;也可用作姓氏。
Chỉ lỗ nhỏ, lỗ hổng; cũng có thể dùng làm họ.
Cách dùng
通常作名词,表示物体上的洞眼或窟窿;也可用于比喻,如‘毛孔’;作姓氏时读kǒng,如‘孔子’。
Thường dùng làm danh từ, chỉ lỗ nhỏ hoặc lỗ hổng trên vật thể; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như 'lỗ chân lông'; khi dùng làm họ thì đọc là Kǒng, như 'Khổng Tử'.
Ví dụ
- 1 墙上有一个孔,风从那里吹进来。 (Trên tường có một cái lỗ, gió thổi từ đó vào.)
- 2 这种布料透气性很好,因为有很多细孔。 (Loại vải này thoáng khí rất tốt, vì có nhiều lỗ nhỏ.)
- 3 他在纸上打了一个孔,用来穿绳子。 (Anh ấy đục một lỗ trên giấy, để xỏ dây.)
- 4 孔子是中国古代著名的思想家。 (Khổng Tử là nhà tư tưởng nổi tiếng thời cổ đại Trung Quốc.)
- 5 请把水管上的小孔堵住,不然会漏水。 (Hãy bịt cái lỗ nhỏ trên ống nước lại, nếu không sẽ rò rỉ nước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.