Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 孕妇

孕妇

yùn fù

HSK 7–9

Nghĩa

  • phụ nữ mang thai
  • thai phụ

Định nghĩa

怀孕的女子,即指处于怀孕期的女性。

Người phụ nữ đang mang thai, tức là phụ nữ trong thời kỳ mang thai.

Cách dùng

用于指称怀孕的女性,是一种正式且礼貌的说法,常用于医疗、日常交流、公共场合等。

Dùng để chỉ phụ nữ đang mang thai, là cách nói trang trọng và lịch sự, thường dùng trong y tế, giao tiếp hàng ngày, nơi công cộng, v.v.

Ví dụ

  • 1 那位孕妇需要定期做产检。 (Người phụ nữ mang thai đó cần khám thai định kỳ.)
  • 2 孕妇要注意饮食均衡。 (Phụ nữ mang thai cần chú ý chế độ ăn uống cân bằng.)
  • 3 地铁上有人给孕妇让座。 (Trên tàu điện ngầm có người nhường ghế cho phụ nữ mang thai.)
  • 4 孕妇最好不要吸烟喝酒。 (Phụ nữ mang thai tốt nhất không nên hút thuốc và uống rượu.)
  • 5 她是一位孕妇,需要好好休息。 (Cô ấy là một thai phụ, cần nghỉ ngơi thật tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản