Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 孕育

孕育

yùn yù

HSK 7–9

Nghĩa

  • ấp ủ
  • nuôi dưỡng

Định nghĩa

孕育指怀胎生育,比喻在原有事物中酝酿、生长出新生事物。

孕育 chỉ việc mang thai và sinh đẻ, nghĩa bóng là ấp ủ, chuẩn bị để sinh ra những sự vật mới từ trong những sự vật vốn có.

Cách dùng

常用于书面语,多用于抽象事物,如文化、文明、希望、危机等,表示在内部逐渐酝酿、发展而最终产生。

Thường dùng trong văn viết, hay dùng cho sự vật trừu tượng như văn hóa, văn minh, hy vọng, nguy cơ, biểu thị quá trình dần dần ấp ủ, phát triển và cuối cùng sinh ra.

Ví dụ

  • 1 黄河孕育了中华文明。 (Hoàng Hà đã sinh ra nền văn minh Trung Hoa.)
  • 2 这片土地孕育了许多英雄人物。 (Vùng đất này đã nuôi dưỡng, sinh ra nhiều anh hùng.)
  • 3 失败往往孕育着成功。 (Thất bại thường ấp ủ sự thành công.)
  • 4 她的心中孕育着一个远大的理想。 (Trong lòng cô ấy đang ấp ủ một lý tưởng cao xa.)
  • 5 这场危机孕育着新的机遇。 (Cuộc khủng hoảng này đang ấp ủ những cơ hội mới.)
  • 6 母亲孕育了自己的孩子。 (Người mẹ đã mang thai và sinh ra đứa con của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản