字
zì
Nghĩa
- chữ
Định nghĩa
指记录语言的符号,是汉字的基本单位。也指字音、字义或书法作品等。
Là ký hiệu ghi lại ngôn ngữ, là đơn vị cơ bản của chữ Hán. Cũng chỉ âm đọc, nghĩa của chữ hoặc tác phẩm thư pháp, v.v.
Cách dùng
作名词使用,可指单个汉字、词语、字音、字义,也可指书法作品或字据。在口语中常用来表示书写或读音。
Dùng như danh từ, có thể chỉ một chữ Hán đơn lẻ, từ ngữ, âm đọc, nghĩa của chữ, cũng có thể chỉ tác phẩm thư pháp hoặc giấy tờ ghi nhận. Trong khẩu ngữ thường dùng để biểu thị cách viết hoặc cách đọc.
Ví dụ
- 1 这个字怎么读? (Chữ này đọc như thế nào?)
- 2 他的字写得很好。 (Anh ấy viết chữ rất đẹp.)
- 3 这个句子有十个字。 (Câu này có mười chữ.)
- 4 字典里有很多字。 (Từ điển có rất nhiều chữ.)
- 5 请用汉字写这个字。 (Hãy viết chữ này bằng chữ Hán.)
- 6 这是一幅字。 (Đây là một bức thư pháp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.