字典
zì diǎn
Nghĩa
- từ điển
Định nghĩa
字典是汇集字并按某种次序排列,对字的形、音、义加以解释的参考书。
Tự điển là sách tham khảo tập hợp các chữ và sắp xếp theo một trật tự nào đó, giải thích về hình dạng, âm thanh và nghĩa của chữ.
Cách dùng
『字典』是名词,指按一定顺序排列、解释字的形音义的书籍。它常用作宾语或主语,如『查字典』。也可以比喻知识广博的人,如『活字典』。
'字典' là danh từ, chỉ sách được sắp xếp theo thứ tự nhất định, giải thích hình dạng, âm đọc và nghĩa của chữ. Nó thường được dùng làm tân ngữ hoặc chủ ngữ, như 'tra từ điển'. Cũng có thể ví người có kiến thức rộng, như 'từ điển sống'.
Ví dụ
- 1 我有一本英汉字典。 (Tôi có một quyển từ điển Anh-Trung.)
- 2 查字典的时候,要注意拼音。 (Khi tra từ điển, cần chú ý đến phiên âm.)
- 3 这本字典很厚,有三千多页。 (Quyển từ điển này dày, có hơn ba nghìn trang.)
- 4 老师让我用字典查这个生词。 (Thầy giáo bảo tôi tra từ điển từ mới này.)
- 5 他就像一本活字典,什么都知道。 (Anh ấy giống như một cuốn từ điển sống, biết tất cả mọi thứ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản