Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 字母

字母

zì mǔ

HSK 5

Nghĩa

  • chữ cái

Định nghĩa

拼音文字或注音符号的最小书写单位,如英文字母A、B、C等。

The smallest writing unit of alphabetic writing or phonetic symbols, such as English letters A, B, C, etc.

Cách dùng

指代文字的基本单位,也可用于表示拼音或字母表。

Refers to the basic unit of writing, can also be used to denote phonetic letters or the alphabet.

Ví dụ

  • 1 学习英文字母是学英语的第一步。 (Learning the English alphabet is the first step in learning English.)
  • 2 他写字母写得很工整。 (He writes letters very neatly.)
  • 3 请用大写字母填写。 (Please fill in capital letters.)
  • 4 字母表有26个字母。 (The alphabet has 26 letters.)
  • 5 键盘上的字母有些磨损了。 (The letters on the keyboard are a bit worn out.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản