字母
zì mǔ
Nghĩa
- chữ cái
Định nghĩa
字母是拼音文字或注音符号的最小书写单位,如拉丁字母、英文字母等。
Chữ cái là đơn vị viết nhỏ nhất của chữ viết phiên âm hoặc ký hiệu chú âm, ví dụ như chữ cái Latin, chữ cái tiếng Anh, v.v.
Cách dùng
用于表示拼音文字中的单个符号,常与“英文”、“拼音”、“大写”、“小写”、“顺序”等搭配。可泛指字母系统,也特指某一种字母。
Dùng để chỉ một ký hiệu đơn lẻ trong chữ viết phiên âm, thường kết hợp với các từ như 'tiếng Anh', 'phiên âm', 'chữ in hoa', 'chữ thường', 'thứ tự'. Có thể chỉ chung hệ thống chữ cái, cũng có thể chỉ riêng một loại chữ cái nào đó.
Ví dụ
- 1 我学会了英文字母。 (Tôi đã học xong bảng chữ cái tiếng Anh.)
- 2 这个单词由五个字母组成。 (Từ này được tạo thành từ năm chữ cái.)
- 3 请按字母顺序排列。 (Hãy sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.)
- 4 大写字母和小写字母不一样。 (Chữ in hoa và chữ thường khác nhau.)
- 5 他正在学习希腊字母。 (Anh ấy đang học bảng chữ cái Hy Lạp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.