Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 存

存

cún

HSK 4

Nghĩa

  • gửi (tiền)
  • cất giữ

Định nghĩa

表示事物持续存在或保留;也指把东西放置、储蓄起来。

Chỉ sự tồn tại liên tục hoặc giữ lại; cũng chỉ việc đặt, cất giữ, tiết kiệm.

Cách dùng

存 作动词,可表示保留、储存、寄存等意思;也可表示“存在”或“怀有(某种想法)”。常用于“存钱、存货、存储、存在、存心”等表达中。

'存' đóng vai trò động từ, có thể biểu thị ý nghĩa giữ lại, lưu trữ, ký gửi; cũng có thể biểu thị 'tồn tại' hoặc 'ôm ấp (ý nghĩ nào đó)'. Thường dùng trong các biểu đạt như '存钱' (gửi tiền), '存货' (dự trữ hàng), '存储' (lưu trữ), '存在' (tồn tại), '存心' (cố ý), v.v.

Ví dụ

  • 1 我把钱都存在银行里了。(Tôi đã gửi hết tiền vào ngân hàng rồi.)
  • 2 这个问题依然存在。(Vấn đề này vẫn còn tồn tại.)
  • 3 冰箱里存了很多食物。(Trong tủ lạnh có dự trữ rất nhiều thức ăn.)
  • 4 他存心要跟我作对。(Anh ta cố ý muốn chống đối tôi.)
  • 5 请把这份文件存档。(Xin hãy lưu trữ hồ sơ này lại.)
  • 6 她心里存着疑问。(Trong lòng cô ấy còn ôm ấp nghi vấn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome