存储
cún chǔ
Nghĩa
- lưu trữ
- bộ nhớ
Định nghĩa
存储是指将数据或物品保存起来以备后用。在计算机中,存储指数据的保存和读取。
Lưu trữ là việc giữ lại dữ liệu hoặc vật phẩm để sử dụng sau. Trong máy tính, lưu trữ đề cập đến việc lưu và đọc dữ liệu.
Cách dùng
存储常用作动词,表示把东西保存起来;也可作名词,表示存储设备或存储量。在计算机领域,存储是核心概念之一。
Lưu trữ thường được dùng như động từ, chỉ việc giữ lại thứ gì đó; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ thiết bị lưu trữ hoặc dung lượng lưu trữ. Trong lĩnh vực máy tính, lưu trữ là một khái niệm cốt lõi.
Ví dụ
- 1 这个硬盘的存储容量很大。 (Dung lượng lưu trữ của ổ cứng này rất lớn.)
- 2 请把文件存储在云端。 (Hãy lưu trữ tệp trên đám mây.)
- 3 数据存储需要安全可靠。 (Việc lưu trữ dữ liệu cần an toàn và đáng tin cậy.)
- 4 这种蔬菜可以存储在冰箱里。 (Loại rau này có thể được bảo quản trong tủ lạnh.)
- 5 云计算提供了大量的存储空间。 (Điện toán đám mây cung cấp không gian lưu trữ lớn.)
- 6 我们需要定期备份存储的数据。 (Chúng ta cần định kỳ sao lưu dữ liệu đã lưu trữ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản