Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 存在

存在

cún zài

HSK 5

Nghĩa

  • tồn tại

Định nghĩa

指事物客观上有,没有消失;也指人或事物在某个空间或时间里保留下来。

Chỉ sự vật có thực trên thực tế, không phải không tồn tại; cũng chỉ người hoặc sự vật được giữ lại trong một không gian hoặc thời gian nào đó.

Cách dùng

通常作动词使用,表示“有”或“在”,可以带宾语,也可以单独使用;有时用作名词,表示存在的状态。常与“着”、“过”等时态助词连用。

Thường dùng như động từ, biểu thị 'có' hoặc 'ở', có thể mang tân ngữ, cũng có thể dùng độc lập; đôi khi dùng như danh từ, chỉ trạng thái tồn tại. Thường kết hợp với trợ từ thời thái như '着', '过'.

Ví dụ

  • 1 这种现象在自然界中普遍存在。 (Hiện tượng này tồn tại phổ biến trong tự nhiên.)
  • 2 我们之间存在着一些误会。 (Giữa chúng ta tồn tại một số hiểu lầm.)
  • 3 他感到自己的存在被忽视了。 (Anh ấy cảm thấy sự tồn tại của mình bị bỏ qua.)
  • 4 这个问题已经存在很久了。 (Vấn đề này đã tồn tại từ lâu.)
  • 5 人类无法在没有氧气的情况下存在。 (Con người không thể tồn tại nếu không có oxy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản