Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 存心

存心

cún xīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • cố ý
  • cố tình

Định nghĩa

存心指怀着某种念头或故意、有意地做某事。

存心 có nghĩa là giữ trong lòng một ý nghĩ nào đó hoặc cố ý, cố tình làm việc gì đó.

Cách dùng

存心作副词时表示故意、有意,常含贬义;作动词时表示心里怀着某种念头(多指不好的念头)。

存心 khi làm phó từ biểu thị sự cố ý, cố tình, thường mang nghĩa tiêu cực; khi làm động từ biểu thị trong lòng ôm một ý nghĩ nào đó (thường là ý nghĩ không tốt).

Ví dụ

  • 1 他不是存心这么做的,你别怪他。 (Anh ấy không cố ý làm vậy đâu, bạn đừng trách anh ấy.)
  • 2 你这样说话,是存心要惹人生气吗? (Bạn nói như vậy, cố tình chọc người ta tức giận à?)
  • 3 他存心不良,总想占别人便宜。 (Anh ta ôm lòng dạ xấu, lúc nào cũng muốn chiếm lợi của người khác.)
  • 4 我知道你不是存心骗我,但以后要小心。 (Tôi biết bạn không cố tình lừa tôi, nhưng sau này phải cẩn thận.)
  • 5 她存心离家出走,已经计划很久了。 (Cô ấy cố tình bỏ nhà đi, đã lên kế hoạch từ lâu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome