Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 存折

存折

cún zhé

HSK 7–9

Nghĩa

  • sổ tiết kiệm

Định nghĩa

存折是银行发给储户的一种凭证,通常是一个小本子,用来记录存款、取款和余额等信息。

存折 là một loại chứng từ do ngân hàng cấp cho người gửi tiền, thường là một cuốn sổ nhỏ, dùng để ghi lại các thông tin như tiền gửi, tiền rút và số dư.

Cách dùng

存折用于指代银行账户的记录本,常与存取款、银行交易等场景相关。在口语中,现在也常用来泛指储蓄账户或存款证明,但实际意义是那个实体小本子。

存折 dùng để chỉ cuốn sổ ghi chép của tài khoản ngân hàng, thường liên quan đến các tình huống gửi tiền, rút tiền, giao dịch ngân hàng. Trong khẩu ngữ, hiện nay cũng thường dùng để chỉ chung tài khoản tiết kiệm hoặc chứng nhận tiền gửi, nhưng nghĩa thực tế là cuốn sổ vật lý đó.

Ví dụ

  • 1 我有一本存折,里面存了很多钱。 (Tôi có một quyển sổ tiết kiệm, trong đó gửi rất nhiều tiền.)
  • 2 请把你的存折给我,我要取钱。 (Xin hãy đưa sổ tiết kiệm của bạn cho tôi, tôi muốn rút tiền.)
  • 3 存折丢了,需要去银行挂失。 (Mất sổ tiết kiệm, cần đến ngân hàng làm thủ tục báo mất.)
  • 4 现在很多人不用存折了,用银行卡。 (Hiện nay nhiều người không dùng sổ tiết kiệm nữa, dùng thẻ ngân hàng.)
  • 5 存折上的余额不多。 (Số dư trên sổ tiết kiệm không nhiều.)
  • 6 她每个月都去银行打印存折。 (Cô ấy mỗi tháng đều đến ngân hàng in sổ tiết kiệm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản