存放
cún fàng
Nghĩa
- gửi
- cất giữ
Định nghĩa
把东西放在某处保存或托付给别人保管。
Đặt đồ vật ở một nơi để bảo quản hoặc giao cho người khác giữ hộ.
Cách dùng
存放是及物动词,后面常接地点、机构或人,表示把物品放好或寄放。可用于具体物品,也可用于抽象事物如数据、金钱等。
存放 là ngoại động từ, thường đi kèm với địa điểm, tổ chức hoặc người, biểu thị việc đặt đồ vật vào nơi an toàn hoặc gửi nhờ. Có thể dùng cho vật cụ thể hoặc trừu tượng như dữ liệu, tiền bạc.
Ví dụ
- 1 我把行李存放在车站。 (Tôi gửi hành lý ở nhà ga.)
- 2 这些文件应该存放在保险柜里。 (Những tài liệu này nên được cất giữ trong két sắt.)
- 3 他把钱存放在银行。 (Anh ấy gửi tiền vào ngân hàng.)
- 4 照片可以存放在云端。 (Ảnh có thể lưu trữ trên đám mây.)
- 5 请把货物存放在仓库。 (Xin hãy cất hàng hóa trong kho.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.