Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 存活

存活

cún huó

HSK 7–9

Nghĩa

  • sống sót
  • tồn tại

Định nghĩa

指人或事物在困难或危险条件下继续存在,生存下来。

Chỉ con người hoặc sự vật tiếp tục tồn tại, sống sót trong điều kiện khó khăn hoặc nguy hiểm.

Cách dùng

常用于表示在艰难或恶劣的环境中继续生存或存在。可指人、生物、组织、文化、企业等。

Thường dùng để biểu thị việc tiếp tục sống hoặc tồn tại trong môi trường khó khăn hoặc khắc nghiệt. Có thể chỉ người, sinh vật, tổ chức, văn hóa, doanh nghiệp, v.v.

Ví dụ

  • 1 在这种恶劣环境中,只有少数生物能够存活。 (Trong môi trường khắc nghiệt này, chỉ có một số ít sinh vật có thể sống sót.)
  • 2 手术很成功,病人最终存活了下来。 (Ca phẫu thuật rất thành công, bệnh nhân cuối cùng đã sống sót.)
  • 3 这家公司在金融危机中存活下来了。 (Công ty này đã sống sót qua cuộc khủng hoảng tài chính.)
  • 4 这些古老的习俗至今仍然存活在民间。 (Những phong tục cổ xưa này đến nay vẫn còn tồn tại trong dân gian.)
  • 5 只有适应变化的企业才能存活。 (Chỉ những doanh nghiệp thích ứng với thay đổi mới có thể tồn tại.)
  • 6 在病毒入侵后,大部分细菌都存活了下来。 (Sau khi virus xâm nhập, phần lớn vi khuẩn vẫn sống sót.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome