Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 孙女

孙女

sūn nǚ

HSK 4

Nghĩa

  • cháu gái (nội)

Định nghĩa

儿子的女儿。

Con gái của con trai mình (cháu gái nội).

Cách dùng

用于指称自己儿子的女儿,通常用于家庭关系称谓。注意:在越南语中,“孙女”对应的汉字词可能被误解为“尊女”之类的,但实际中文意思是指儿子的女儿。

Dùng để chỉ con gái của con trai mình, thường dùng trong xưng hô quan hệ gia đình. Lưu ý: trong tiếng Việt, từ Hán-Việt tương ứng có thể bị hiểu nhầm là "tôn nữ" (quý tộc), nhưng nghĩa tiếng Trung thực sự là con gái của con trai.

Ví dụ

  • 1 我的孙女今年五岁了。 (Cháu gái nội của tôi năm nay năm tuổi.)
  • 2 爷爷很疼爱他的孙女。 (Ông nội rất yêu thương cháu gái của ông.)
  • 3 她有两个孙女和一个孙子。 (Bà ấy có hai cháu gái nội và một cháu trai nội.)
  • 4 周末,我经常带孙女去公园玩。 (Cuối tuần, tôi thường dẫn cháu gái nội đi công viên chơi.)
  • 5 孙女长大后想当医生。 (Cháu gái nội lớn lên muốn làm bác sĩ.)
  • 6 这是我的孙女,她叫小芳。 (Đây là cháu gái nội của tôi, nó tên là Tiểu Phương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome