Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 孙子

孙子

sūn zi

HSK 4

Nghĩa

  • cháu trai (nội)

Định nghĩa

孙子(sūnzi)指儿子的儿子;也指古代军事家孙武(Sūnzǐ),尊称孙子。

孙子 (sūnzi) là cháu trai (con của con trai); cũng chỉ nhà quân sự cổ đại Tôn Vũ (Sūnzǐ), được tôn xưng là Tôn Tử.

Cách dùng

常用作名词,表示家庭关系中的孙辈;在历史语境中,指《孙子兵法》的作者。

Thường dùng như danh từ, chỉ hệ thế hệ cháu trong gia đình; trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ tác giả của 'Binh pháp Tôn Tử'.

Ví dụ

  • 1 我的孙子今年五岁了。 (Cháu trai của tôi năm nay lên năm tuổi.)
  • 2 他有两个孙子和一个孙女。 (Ông ấy có hai cháu trai và một cháu gái.)
  • 3 孙子是中国古代著名的军事家。 (Tôn Tử là nhà quân sự nổi tiếng thời cổ đại Trung Quốc.)
  • 4 我在读《孙子兵法》。 (Tôi đang đọc 'Binh pháp Tôn Tử'.)
  • 5 孙子很孝顺他的爷爷。 (Cháu trai rất hiếu thảo với ông của nó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome