孝顺
xiào shùn
Nghĩa
- hiếu thảo
Định nghĩa
孝顺指尽心奉养父母,顺从父母的意愿。
孝顺 nghĩa là hết lòng phụng dưỡng cha mẹ, thuận theo ý muốn của cha mẹ.
Cách dùng
孝顺常用来形容子女对父母的态度和行为,可以作动词或形容词。作动词时,后面可接宾语,如“孝顺父母”;作形容词时,可受“很、真”等副词修饰,如“他真孝顺”。
Từ 孝顺 thường dùng để miêu tả thái độ và hành vi của con cái đối với cha mẹ, có thể làm động từ hoặc tính từ. Khi làm động từ, phía sau có thể kèm tân ngữ, ví dụ “孝顺父母” (hiếu thảo với cha mẹ); khi làm tính từ, có thể được bổ nghĩa bởi các phó từ như “很, 真”, ví dụ “他真孝顺” (anh ấy thật hiếu thảo).
Ví dụ
- 1 他是个很孝顺的孩子,每天都帮父母做家务。 (Nó là một đứa con rất hiếu thảo, ngày nào cũng giúp cha mẹ làm việc nhà.)
- 2 我们要孝顺父母,尊敬长辈。 (Chúng ta phải hiếu thảo với cha mẹ, kính trọng người lớn tuổi.)
- 3 他常年在外工作,但经常打电话孝顺父母。 (Anh ấy làm việc xa nhà quanh năm, nhưng thường xuyên gọi điện để hiếu thảo với cha mẹ.)
- 4 孝顺是中华民族的传统美德。 (Hiếu thảo là đức tính truyền thống của dân tộc Trung Hoa.)
- 5 她为了孝顺母亲,放弃了自己出国深造的机会。 (Cô ấy vì muốn hiếu thảo với mẹ mà từ bỏ cơ hội đi du học nước ngoài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.