Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 季

季

jì

HSK 3

Nghĩa

  • mùa

Định nghĩa

季指一年中的四个季节之一,也指具有某种特征的一段时期。

Mùa là một trong bốn khoảng thời gian trong năm, cũng chỉ một giai đoạn có đặc điểm nào đó.

Cách dùng

常用作名词,表示季节,如“春季、夏季”。也可表示一段时间,如“雨季、旱季”。用于复合词中。

Thường dùng làm danh từ, chỉ mùa, như "春季" (mùa xuân), "夏季" (mùa hè). Cũng có thể chỉ một khoảng thời gian, như "雨季" (mùa mưa), "旱季" (mùa khô). Dùng trong từ ghép.

Ví dụ

  • 1 一年有四季。 (Một năm có bốn mùa.)
  • 2 现在是春季,天气很暖和。 (Bây giờ là mùa xuân, thời tiết rất ấm áp.)
  • 3 雨季快到了,记得带伞。 (Mùa mưa sắp đến, nhớ mang ô.)
  • 4 这是我最喜欢的季节。 (Đây là mùa tôi thích nhất.)
  • 5 这个季度我们公司业绩很好。 (Quý này công ty chúng tôi kinh doanh rất tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome