季军
jì jūn
Nghĩa
- giải ba
- hạng ba
Định nghĩa
指比赛中的第三名。
Hạng ba trong một cuộc thi đấu.
Cách dùng
用于体育比赛、竞赛等场合,表示获得第三名的选手或队伍。也可以指第三名的奖牌或称号。
Được dùng trong các dịp thi đấu thể thao, cuộc thi, v.v., để chỉ vận động viên hoặc đội đạt hạng ba. Cũng có thể chỉ huy chương hoặc danh hiệu hạng ba.
Ví dụ
- 1 他在这次比赛中获得了季军。 (Anh ấy đã đạt hạng ba trong cuộc thi lần này.)
- 2 季军争夺战非常激烈。 (Trận tranh hạng ba rất gay cấn.)
- 3 她站在季军的领奖台上。 (Cô ấy đứng trên bục nhận giải hạng ba.)
- 4 我们队伍最终只拿到了季军。 (Đội chúng tôi cuối cùng chỉ giành được hạng ba.)
- 5 这是她第一次获得季军。 (Đây là lần đầu tiên cô ấy đạt hạng ba.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.