季度
jì dù
Nghĩa
- quý (ba tháng)
Định nghĩa
将一年分为四个时段,每个时段为三个月,通常表示为第一季度、第二季度等。
Chia một năm thành bốn khoảng thời gian, mỗi khoảng là ba tháng, thường được gọi là quý một, quý hai, v.v.
Cách dùng
用于表示时间,常见于商业、财务、统计等场合,指三个月的时间段。常与序数词连用,如“第一季度”、“第三季度”。
Được dùng để chỉ thời gian, thường trong các lĩnh vực thương mại, tài chính, thống kê, chỉ khoảng thời gian ba tháng. Thường kết hợp với số thứ tự, như 'quý một', 'quý ba'.
Ví dụ
- 1 这个季度的销售额比上个季度增加了百分之十。 (Doanh số quý này tăng 10% so với quý trước.)
- 2 我们计划在第三季度发布新产品。 (Chúng tôi dự định ra mắt sản phẩm mới trong quý 3.)
- 3 今年第一季度,公司的利润达到了一千万。 (Trong quý 1 năm nay, lợi nhuận của công ty đạt mười triệu.)
- 4 每个季度我们都要进行一次业绩评估。 (Mỗi quý chúng tôi đều thực hiện đánh giá hiệu quả làm việc một lần.)
- 5 这个项目的进度按季度来汇报。 (Tiến độ của dự án này được báo cáo theo từng quý.)
- 6 第一季度通常是淡季,但今年销售表现不错。 (Quý 1 thường là mùa thấp điểm, nhưng năm nay doanh số bán hàng khá tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.