季节
jì jié
Nghĩa
- mùa
- thời kỳ
Định nghĩa
一年中根据气候变化划分的四个时间段,通常分为春、夏、秋、冬。
Mùa là khoảng thời gian trong năm được phân chia theo sự thay đổi của khí hậu, thường gồm bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông.
Cách dùng
常用来指一年中有明显气候特征的时间段落,如春季、夏季、秋季、冬季。也可用于比喻事物发展的某个特定时期。
Dùng để chỉ các khoảng thời gian trong năm có đặc điểm khí hậu rõ rệt, như mùa xuân, mùa hạ, mùa thu, mùa đông. Cũng có thể dùng để chỉ một giai đoạn cụ thể trong quá trình phát triển của sự vật.
Ví dụ
- 1 一年有四个季节:春、夏、秋、冬。 (Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông.)
- 2 我最喜欢的季节是秋天。 (Mùa tôi thích nhất là mùa thu.)
- 3 每个季节都有不同的风景。 (Mỗi mùa đều có phong cảnh khác nhau.)
- 4 这个地区只有两个季节:雨季和旱季。 (Khu vực này chỉ có hai mùa: mùa mưa và mùa khô.)
- 5 旅游季节到了,很多游客来到这里。 (Mùa du lịch đã đến, nhiều du khách đến đây.)
- 6 青春是人生的美好季节。 (Tuổi trẻ là mùa đẹp của cuộc đời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản