Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 孤儿

孤儿

gū ér

HSK 7–9

Nghĩa

  • trẻ mồ côi

Định nghĩa

指失去父母或父母双亡的孩子。

Trẻ em mất cha mẹ hoặc cả cha lẫn mẹ.

Cách dùng

通常用来指父母一方或双方去世、无人抚养的孩子;也可比喻无依无靠的人或事物。

Thường dùng để chỉ trẻ em mất cha hoặc mẹ hoặc cả cha mẹ, không ai nuôi dưỡng; cũng có thể ví von về người hoặc vật không nơi nương tựa.

Ví dụ

  • 1 他是一个孤儿,从小在福利院长大。 (Anh ấy là trẻ mồ côi, lớn lên trong trại trẻ mồ côi từ nhỏ.)
  • 2 很多孤儿渴望得到家庭的温暖。 (Nhiều trẻ mồ côi khao khát có được sự ấm áp của gia đình.)
  • 3 她收养了一个地震中失去父母的孤儿。 (Cô ấy nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi mất cha mẹ trong trận động đất.)
  • 4 这个慈善机构专门帮助孤儿和贫困儿童。 (Tổ chức từ thiện này chuyên giúp đỡ trẻ mồ côi và trẻ em nghèo.)
  • 5 在网络时代,传统书店变成了“商业孤儿”。 (Trong thời đại internet, các hiệu sách truyền thống trở thành 'kẻ mồ côi' về thương mại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome