Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 孤单

孤单

gū dān

HSK 7–9

Nghĩa

  • cô đơn
  • lẻ loi

Định nghĩa

形容只有一个人,没有同伴,感觉寂寞。

Chỉ có một mình, không có bạn đồng hành, cảm thấy cô đơn.

Cách dùng

常用来形容人的状态或感受,可以指客观上的独自一人,也可以指主观上的寂寞心理。

Thường dùng để miêu tả trạng thái hoặc cảm giác của con người, có thể chỉ sự cô độc về mặt khách quan, cũng có thể chỉ tâm lý cô đơn về mặt chủ quan.

Ví dụ

  • 1 他一个人在外地工作,感到很孤单。 (Anh ấy một mình làm việc ở nơi khác, cảm thấy rất cô đơn.)
  • 2 孤单的时候,我喜欢听音乐。 (Khi cô đơn, tôi thích nghe nhạc.)
  • 3 虽然身边有很多人,但她心里觉得很孤单。 (Dù xung quanh có nhiều người, nhưng trong lòng cô ấy cảm thấy rất cô đơn.)
  • 4 你不要让自己太孤单,多交些朋友吧。 (Đừng để bản thân quá cô đơn, hãy kết thêm nhiều bạn bè.)
  • 5 在这座陌生的城市里,我感受到了前所未有的孤单。 (Trong thành phố xa lạ này, tôi cảm nhận được sự cô đơn chưa từng có.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản