孤独
gū dú
Nghĩa
- cô độc
- cô đơn
Định nghĩa
感到孤单、寂寞,没有同伴或不被理解的感觉。
Cảm giác cô đơn, hiu quạnh, không có bạn đồng hành hoặc không được thấu hiểu.
Cách dùng
孤独是形容词,常作谓语或定语,也可以作名词使用。强调心理上的孤独感,不一定指实际独处。
孤独 là tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, cũng có thể dùng như danh từ. Nhấn mạnh cảm giác cô đơn về mặt tâm lý, không nhất thiết chỉ sự ở một mình thực tế.
Ví dụ
- 1 他一个人住,感到很孤独。 (Anh ấy sống một mình, cảm thấy rất cô đơn.)
- 2 孤独的老人坐在公园的长椅上。 (Ông lão cô đơn ngồi trên ghế dài trong công viên.)
- 3 在异国他乡,我体会到了真正的孤独。 (Nơi đất khách quê người, tôi đã trải nghiệm sự cô đơn thực sự.)
- 4 她并不怕孤独,反而享受独处的时光。 (Cô ấy không sợ cô đơn, ngược lại còn tận hưởng thời gian một mình.)
- 5 孤独不是一种病,而是一种人生体验。 (Cô đơn không phải là một căn bệnh, mà là một trải nghiệm trong cuộc sống.)
- 6 即使身处人群之中,他也感到孤独。 (Ngay cả khi ở giữa đám đông, anh ấy vẫn cảm thấy cô đơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.