Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 孤立

孤立

gū lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • cô lập

Định nghĩa

孤立指单独存在,没有同伴或联系;也可指使某人或某物失去联系或支持。

孤立 nghĩa là tồn tại một mình, không có bạn bè hoặc liên hệ; cũng có thể khiến ai đó hoặc thứ gì đó mất đi liên lạc hoặc sự hỗ trợ.

Cách dùng

这个词常用来形容人、群体、国家等处于无援或不与人交往的状态。也可用作动词,表示主动切断联系或使他人失去支持。在中文中,“孤立”既可以作形容词,也可以作动词。

Từ này thường dùng để miêu tả trạng thái của con người, nhóm, quốc gia... ở trong tình cảnh không có sự giúp đỡ hoặc không giao lưu với ai. Cũng có thể dùng như động từ, biểu thị việc chủ động cắt đứt liên lạc hoặc khiến người khác mất đi sự ủng hộ. Trong tiếng Trung, "孤立" có thể là tính từ hoặc động từ.

Ví dụ

  • 1 他因为性格古怪,在班上很孤立。 (Anh ấy vì tính cách kỳ lạ, nên rất bị cô lập trong lớp.)
  • 2 我们不能孤立地看问题,要考虑全局。 (Chúng ta không thể nhìn vấn đề một cách cô lập, cần xem xét toàn cục.)
  • 3 那个国家在国际上被孤立了。 (Quốc gia đó đã bị cô lập trên trường quốc tế.)
  • 4 她试图孤立她的对手,不让别人和对手来往。 (Cô ta cố gắng cô lập đối thủ của mình, không cho người khác giao lưu với đối thủ.)
  • 5 在这个偏远的小村庄,人们过着孤立的生活。 (Trong ngôi làng nhỏ hẻo lánh này, người dân sống một cuộc sống cô lập.)
  • 6 孤立无援的时候,我们只能靠自己。 (Khi bị cô lập không có ai giúp đỡ, chúng ta chỉ có thể dựa vào chính mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome