Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 孤陋寡闻

孤陋寡闻

gū lòu guǎ wén

HSK 7–9

Nghĩa

  • kiến thức nông cạn
  • ít hiểu biết

Định nghĩa

形容学识浅陋,见闻不广。

Miêu tả sự học vấn nông cạn, kiến thức và hiểu biết hạn hẹp.

Cách dùng

多用于自谦,表示自己见识少;也可用于形容他人见识短浅,含贬义。常作谓语、定语。

Thường dùng để tự khiêm, biểu thị mình hiểu biết ít; cũng có thể dùng để miêu tả người khác kiến thức nông cạn, mang nghĩa xấu. Thường làm vị ngữ, định ngữ.

Ví dụ

  • 1 孤陋寡闻,不知道这件事,还请见谅。 (Tôi học vấn nông cạn, ít hiểu biết, không biết chuyện này, mong bạn thông cảm.)
  • 2 他长期住在山里,显得孤陋寡闻,对外面的世界一无所知。 (Anh ấy sống lâu trong núi, tỏ ra kiến thức hạn hẹp, hoàn toàn không biết gì về thế giới bên ngoài.)
  • 3 在科技飞速发展的今天,如果不学习,就会变得孤陋寡闻。 (Trong thời đại khoa học kỹ thuật phát triển nhanh chóng ngày nay, nếu không học hỏi thì sẽ trở nên lạc hậu và hạn hẹp hiểu biết.)
  • 4 这次出国旅行让我深感自己孤陋寡闻,世界比想象中精彩得多。 (Chuyến du lịch nước ngoài lần này khiến tôi cảm thấy mình thật hạn hẹp hiểu biết, thế giới thú vị hơn nhiều so với tưởng tượng.)
  • 5 你整天只看到眼前的事,真是孤陋寡闻,多出去走走吧。 (Cả ngày cậu chỉ thấy những việc trước mắt, đúng là kiến thức hạn hẹp, hãy ra ngoài nhiều hơn đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản