孤零零
gū líng líng
Nghĩa
- trơ trọi
- lẻ loi một mình
Định nghĩa
形容孤单一人,没有同伴或陪伴。
Miêu tả cảnh cô đơn một mình, không có bạn bè hay sự bầu bạn.
Cách dùng
用于形容人或景物,表示孤独、无依无靠的状态。常作定语或状语,如‘孤零零的一个人’、‘孤零零地站着’。
Dùng để miêu tả người hoặc cảnh vật, biểu thị trạng thái cô đơn, lẻ loi không nơi nương tựa. Thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ, như '孤零零的一个人' (một người cô đơn lẻ bóng), '孤零零地站着' (đứng một mình lẻ loi).
Ví dụ
- 1 他孤零零地住在山上的小屋里。 (Anh ấy sống cô đơn một mình trong căn nhà nhỏ trên núi.)
- 2 树上只剩下一片孤零零的叶子。 (Trên cây chỉ còn lại một chiếc lá cô độc.)
- 3 她孤零零地站在车站,没有人来送行。 (Cô ấy đứng một mình lẻ loi ở nhà ga, không có ai đến tiễn.)
- 4 这只孤零零的小狗在街上流浪。 (Chú chó nhỏ cô đơn này đang lang thang trên phố.)
- 5 老人在节日里感到孤零零的。 (Ông lão cảm thấy cô quạnh trong ngày lễ.)
- 6 月亮孤零零地挂在夜空中。 (Vầng trăng cô độc treo lơ lửng trên bầu trời đêm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản