Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 学习

学习

xué xí

HSK 1

Nghĩa

  • học tập
  • học

Định nghĩa

指通过阅读、听讲、研究、实践等途径获得知识或技能的过程。

Là quá trình tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng thông qua đọc sách, nghe giảng, nghiên cứu, thực hành, v.v.

Cách dùng

“学习”是一个动词,也可以用作名词。它通常表示获取知识或技能,后面可以接宾语,如“学习英语”。也可以单独使用。

“学习” là một động từ, cũng có thể dùng như danh từ. Nó thường dùng để chỉ việc tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng, có thể kèm tân ngữ, như “学习英语”. Cũng có thể dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 我每天学习汉语。 (Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.)
  • 2 学习中文需要耐心。 (Học tiếng Trung cần kiên nhẫn.)
  • 3 她正在努力学习。 (Cô ấy đang cố gắng học tập.)
  • 4 学习是一种能力。 (Học tập là một năng lực.)
  • 5 我们应向他学习。 (Chúng ta nên học hỏi từ anh ấy.)
  • 6 你学习怎么样? (Việc học của bạn thế nào?)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome