学会
xué huì
Nghĩa
- học được
- hiệp hội học thuật
Định nghĩa
通过学习掌握某种技能或知识;也指由学者组成的学术团体。
Học để nắm được kỹ năng hoặc kiến thức nào đó; cũng chỉ tổ chức học thuật do các học giả thành lập.
Cách dùng
作为动词,强调从“不会”到“会”的转变,后面可接动词、名词或小句。作为名词时,指学术团体。
Là động từ, nhấn mạnh sự chuyển biến từ "không biết" sang "biết", theo sau có thể là động từ, danh từ hoặc mệnh đề. Là danh từ, chỉ tổ chức học thuật.
Ví dụ
- 1 我学会了游泳。 (Tôi đã học được bơi.)
- 2 他学会了两门外语。 (Anh ấy đã học được hai ngoại ngữ.)
- 3 学会做饭很重要。 (Học nấu ăn rất quan trọng.)
- 4 她很快学会了使用电脑。 (Cô ấy nhanh chóng học được cách sử dụng máy tính.)
- 5 我们应该学会独立生活。 (Chúng ta nên học cách sống tự lập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.