学位
xué wèi
Nghĩa
- học vị
- bằng cấp
Định nghĩa
学位是指由高等教育机构授予的,表明个人学术水平或专业能力的正式称号。
Học vị là danh hiệu chính thức do các cơ sở giáo dục đại học cấp, biểu thị trình độ học thuật hoặc năng lực chuyên môn của cá nhân.
Cách dùng
“学位”通常用于高等教育领域,常与“学士”、“硕士”、“博士”等词搭配,表示不同等级的学术资格。也可以说“获得学位”、“授予学位”等。
“Học vị” thường được dùng trong lĩnh vực giáo dục đại học, thường kết hợp với các từ “学士”、“硕士”、“博士” để chỉ các cấp bậc học vị khác nhau. Có thể nói “获得学位” (nhận học vị), “授予学位” (trao học vị), v.v.
Ví dụ
- 1 他获得了北京大学的学士学位。(Anh ấy đã nhận bằng cử nhân của Đại học Bắc Kinh.)
- 2 她正在攻读博士学位,研究人工智能。(Cô ấy đang theo học tiến sĩ, nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.)
- 3 硕士学位需要完成论文并通过答辩。(Bằng thạc sĩ yêu cầu hoàn thành luận văn và vượt qua buổi bảo vệ.)
- 4 这所大学的学位证书在国际上得到认可。(Bằng cấp của trường đại học này được công nhận trên quốc tế.)
- 5 为了提升职业竞争力,他决定再修一个学位。(Để nâng cao năng lực cạnh tranh nghề nghiệp, anh ấy quyết định học thêm một học vị nữa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.