学分
xué fēn
Nghĩa
- tín chỉ
Định nghĩa
计算学生学习量的单位,通常按课程或学时计算,用来衡量学业完成情况。
Đơn vị đo lường khối lượng học tập của sinh viên, thường tính theo môn học hoặc số giờ học, dùng để đánh giá tình trạng hoàn thành việc học.
Cách dùng
“学分”通常用来表示课程的学习量,学生修完课程并通过考试即可获得相应学分。毕业通常需要修满规定的学分数。
“学分” thường dùng để chỉ khối lượng học tập của một môn học, sinh viên học xong và vượt qua kỳ thi sẽ nhận được số tín chỉ tương ứng. Để tốt nghiệp thường cần tích lũy đủ số tín chỉ quy định.
Ví dụ
- 1 这门课有三个学分。 (Môn học này có ba tín chỉ.)
- 2 我今年已经修满了二十个学分。 (Năm nay tôi đã tích lũy đủ hai mươi tín chỉ.)
- 3 如果这门课不及格,你就拿不到学分。 (Nếu môn này không đạt, bạn sẽ không nhận được tín chỉ.)
- 4 毕业要求至少修满一百三十个学分。 (Yêu cầu tốt nghiệp là phải tích lũy ít nhất một trăm ba mươi tín chỉ.)
- 5 我想选一门有学分的选修课。 (Tôi muốn chọn một môn tự chọn có tín chỉ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản