Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 学员

学员

xué yuán

HSK 6

Nghĩa

  • học viên

Định nghĩa

指在某种学校、训练班或学习班中学习的人。

Chỉ người học tập trong một loại trường học, lớp huấn luyện hoặc lớp học nào đó.

Cách dùng

常用于军队、党校、培训班等,指接受培训的人员,强调其学员身份。

Thường dùng trong quân đội, trường Đảng, lớp đào tạo, v.v., chỉ người nhận đào tạo, nhấn mạnh thân phận học viên.

Ví dụ

  • 1 他是这个培训班的学员。 (Anh ấy là học viên của lớp đào tạo này.)
  • 2 学员们在操场上集合。 (Các học viên tập trung trên sân.)
  • 3 她是一名新学员。 (Cô ấy là một học viên mới.)
  • 4 学校为学员提供了良好的学习环境。 (Nhà trường tạo môi trường học tập tốt cho học viên.)
  • 5 学员们正在参加期末考试。 (Các học viên đang tham gia kỳ thi cuối khóa.)
  • 6 这位教练负责指导新学员。 (Huấn luyện viên này phụ trách hướng dẫn học viên mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome