Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 学士

学士

xué shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • cử nhân

Định nghĩa

指本科毕业时授予的学位,也泛指有学问的人或古代官名。

Là học vị được trao khi tốt nghiệp đại học (bậc cử nhân), và cũng dùng để chỉ người có học vấn hoặc chức quan thời xưa.

Cách dùng

多用于学位称呼,如‘学士学位’;也可指中国古代的官职称谓,如‘翰林学士’。

Thường dùng để gọi học vị, như 'bằng cử nhân'; cũng có thể chỉ chức quan thời phong kiến Trung Quốc, như 'Hàn Lâm học sĩ'.

Ví dụ

  • 1 他获得了学士学位。 (Anh ấy đã nhận được bằng cử nhân.)
  • 2 学士课程需要四年完成。 (Chương trình cử nhân cần bốn năm để hoàn thành.)
  • 3 她是一名文学学士。 (Cô ấy là cử nhân văn chương.)
  • 4 在古代,翰林学士负责起草诏书。 (Thời cổ đại, Hàn Lâm học sĩ phụ trách soạn thảo chiếu thư.)
  • 5 学士论文要求严格。 (Luận văn cử nhân có yêu cầu nghiêm ngặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome