学子
xué zǐ
Nghĩa
- học trò
- sĩ tử
Định nghĩa
学子指在学校学习的人,也泛指读书人,通常带有尊敬或鼓励的语气。
“学子” chỉ người học tập trong trường học, cũng là cách gọi chung những người đọc sách, thường mang sắc thái tôn trọng hoặc khích lệ.
Cách dùng
“学子” 是书面语,常用于新闻报道、演讲、文学作品等正式或文学性场合,多指年轻的学生,强调其求学者的身份。
“学子” là từ ngữ trang trọng (văn viết), thường dùng trong tin tức, bài phát biểu, tác phẩm văn học, chỉ học sinh, sinh viên trẻ tuổi, nhấn mạnh thân phận người đi học.
Ví dụ
- 1 许多学子在图书馆里努力学习。(Nhiều học sinh đang nỗ lực học tập trong thư viện.)
- 2 祝愿所有高考学子都能取得好成绩。(Chúc tất cả các sĩ tử thi đại học đều đạt được kết quả tốt.)
- 3 这些海外学子时刻思念着祖国。(Những du học sinh nước ngoài này luôn nhớ về tổ quốc.)
- 4 他是北大的一名学子。(Anh ấy là một sinh viên của Bắc Đại.)
- 5 青年学子是国家的未来。(Các bạn học sinh, sinh viên trẻ là tương lai của đất nước.)
- 6 看到莘莘学子们认真听讲,老师感到很欣慰。(Nhìn các học trò chăm chú nghe giảng, thầy giáo cảm thấy rất vui lòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.