Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 学年

学年

xué nián

HSK 5

Nghĩa

  • năm học

Định nghĩa

学年是指学校教育中的一个完整年度周期,通常从秋季开学开始,到次年夏季结束。

Năm học là chu kỳ một năm học trong trường học, thường bắt đầu từ mùa thu và kết thúc vào mùa hè năm sau.

Cách dùng

用于表示学校教育的年度周期,常与‘学期’、‘开学’、‘结束’等词语搭配使用。

Dùng để chỉ chu kỳ một năm học, thường đi kèm với các từ như 'học kỳ', 'khai giảng', 'kết thúc'.

Ví dụ

  • 1 这个学年我们有很多新课程。 (Năm học này chúng tôi có rất nhiều môn học mới.)
  • 2 学年通常分为两个学期。 (Năm học thường được chia thành hai học kỳ.)
  • 3 他今年刚结束了一个学年的学习。 (Anh ấy vừa kết thúc một năm học trong năm nay.)
  • 4 学校在学年初制定了教学计划。 (Nhà trường đã lập kế hoạch giảng dạy vào đầu năm học.)
  • 5 孩子们正在准备新学年的到来。 (Bọn trẻ đang chuẩn bị cho năm học mới.)
  • 6 学年结束时,学生们都参加了期末考试。 (Cuối năm học, học sinh đều tham gia kỳ thi cuối kỳ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome