Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 学期

学期

xué qī

HSK 3

Nghĩa

  • học kỳ

Định nghĩa

学校将一个学年分成若干个时间段,每个时间段称为一个学期。通常一学年有两个学期,也有三个学期的。

Học kỳ là khoảng thời gian trong năm học mà trường học chia ra. Thường một năm học có hai học kỳ, cũng có trường có ba học kỳ.

Cách dùng

用于表示学校教学时间的单位,常与“上、下、新、整个”等搭配。例如“上学期”“下学期”“新学期”“整个学期”。

Được dùng để chỉ đơn vị thời gian giảng dạy của trường học, thường kết hợp với "trên, dưới, mới, cả" v.v. Ví dụ "học kỳ trên" (上学期), "học kỳ dưới" (下学期), "học kỳ mới" (新学期), "cả học kỳ" (整个学期).

Ví dụ

  • 1 这个学期我们有很多课。 (Học kỳ này chúng tôi có nhiều môn học.)
  • 2 上学期我的成绩不太好。 (Học kỳ trước điểm của tôi không tốt lắm.)
  • 3 下学期我要去中国留学。 (Học kỳ sau tôi sẽ đi du học Trung Quốc.)
  • 4 新学期开始了,我们要努力学习。 (Học kỳ mới bắt đầu, chúng ta phải học tập chăm chỉ.)
  • 5 整个学期他都没有缺课。 (Cả học kỳ anh ấy không nghỉ buổi nào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome