Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 学术

学术

xué shù

HSK 5

Nghĩa

  • học thuật

Định nghĩa

指有系统的、较专门的学问,或与学术研究相关的性质。

Chỉ hệ thống tri thức chuyên môn có hệ thống, hoặc tính chất liên quan đến nghiên cứu học thuật.

Cách dùng

作名词或形容词使用,常修饰研究、论文、界、领域等名词,表示与学术相关的活动或性质。

Được dùng như danh từ hoặc tính từ, thường bổ nghĩa cho các danh từ như nghiên cứu, luận văn, giới, lĩnh vực, biểu thị hoạt động hoặc tính chất liên quan đến học thuật.

Ví dụ

  • 1 他从事学术研究多年,发表了许多论文。(Anh ấy nghiên cứu học thuật nhiều năm, đã công bố nhiều bài luận văn.)
  • 2 这篇学术论文的观点很有创新性。(Luận văn học thuật này có quan điểm rất sáng tạo.)
  • 3 在学术界,他的贡献得到了广泛认可。(Trong giới học thuật, đóng góp của ông ấy được công nhận rộng rãi.)
  • 4 我们要以严谨的态度对待学术问题。(Chúng ta cần có thái độ nghiêm túc đối với các vấn đề học thuật.)
  • 5 这本书的学术价值很高。(Cuốn sách này có giá trị học thuật rất cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome