Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 学校

学校

xué xiào

HSK 1

Nghĩa

  • trường học

Định nghĩa

教育机构,学生学习知识和技能的地方。

Cơ sở giáo dục, nơi học sinh học kiến thức và kỹ năng.

Cách dùng

名词,泛指提供教育的地方,可指小学、中学、大学等。常与动词“去”、“在”、“上”等搭配。

Danh từ, chỉ chung nơi cung cấp giáo dục, có thể chỉ tiểu học, trung học, đại học, v.v. Thường kết hợp với các động từ như “đi”, “ở”, “học” v.v.

Ví dụ

  • 1 我每天坐公交车去学校。 (Tôi mỗi ngày đi xe buýt đến trường.)
  • 2 她在学校教英语。 (Cô ấy dạy tiếng Anh ở trường.)
  • 3 学校旁边有一家书店。 (Bên cạnh trường có một hiệu sách.)
  • 4 孩子们都很喜欢他们的学校。 (Bọn trẻ đều rất thích ngôi trường của chúng.)
  • 5 这所学校的历史很悠久。 (Ngôi trường này có lịch sử rất lâu đời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome