学生
xué sheng
Nghĩa
- học sinh
- sinh viên
Định nghĩa
指在学校学习的人,包括小学生、中学生、大学生等。
Chỉ người học tập ở trường, bao gồm học sinh tiểu học, trung học, sinh viên đại học, v.v.
Cách dùng
“学生”是一个名词,泛指所有在学校接受教育的人。可以用于正式或非正式场合,常与“老师”“学校”等词搭配使用。
“学生” là danh từ, chỉ chung tất cả những người đang tiếp nhận giáo dục tại trường. Dùng được trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật, thường kết hợp với các từ như “thầy cô”, “nhà trường”.
Ví dụ
- 1 我是这个学校的学生。 (Tôi là học sinh của trường này.)
- 2 学生们都在教室里上课。 (Các học sinh đều đang học trong lớp.)
- 3 她是一个很努力的学生。 (Cô ấy là một học sinh rất chăm chỉ.)
- 4 每个学生都要完成作业。 (Mỗi học sinh đều phải hoàn thành bài tập.)
- 5 大学的学生来自全国各地。 (Sinh viên đại học đến từ khắp nơi trên cả nước.)
- 6 老师希望学生能积极参加活动。 (Thầy cô mong học sinh tích cực tham gia các hoạt động.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.