Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 学者

学者

xué zhě

HSK 5

Nghĩa

  • học giả

Định nghĩa

学者指在学术领域有研究、有成就的人,或泛指有学问的人。

Học giả chỉ những người có nghiên cứu và thành tựu trong lĩnh vực học thuật, hoặc chỉ chung những người có học vấn.

Cách dùng

这个词用来指在某学术领域有专长或成就的人,常用于正式场合或书面语。可以指大学教授、研究员、作家等。

Từ này dùng để chỉ những người có chuyên môn hoặc thành tựu trong một lĩnh vực học thuật, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Có thể chỉ giáo sư đại học, nhà nghiên cứu, nhà văn, v.v.

Ví dụ

  • 1 他是一位著名的历史学者。 (Anh ấy là một học giả lịch sử nổi tiếng.)
  • 2 这位学者在生物学领域有很深的造诣。 (Học giả này có kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực sinh học.)
  • 3 学者们正在研究这个古代文献。 (Các học giả đang nghiên cứu tài liệu cổ này.)
  • 4 她是一位年轻的学者,发表了很多论文。 (Cô ấy là một học giả trẻ, đã công bố nhiều bài nghiên cứu.)
  • 5 这位学者经常在电视上讲解科学知识。 (Học giả này thường giải thích kiến thức khoa học trên truyền hình.)
  • 6 很多学者认为这个理论需要修改。 (Nhiều học giả cho rằng lý thuyết này cần được sửa đổi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản