Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 学识

学识

xué shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • học thức
  • kiến thức

Định nghĩa

指学术上的知识和修养。

Chỉ kiến thức và tu dưỡng về học thuật.

Cách dùng

“学识”通常用来形容一个人有广博的知识和良好的学术修养,多用于书面语或正式场合,常与“渊博”“丰富”等词语搭配。

“学识” thường dùng để miêu tả một người có kiến thức rộng và tu dưỡng học thuật tốt, hay dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, thường kết hợp với các từ như “渊博” (uyên bác), “丰富” (phong phú).

Ví dụ

  • 1 他是一位学识渊博的教授。 (Ông ấy là một giáo sư có học thức uyên bác.)
  • 2 真正的学识来源于不断的积累和实践。 (Học thức thực sự bắt nguồn từ sự tích lũy và thực hành không ngừng.)
  • 3 学识固然重要,但品德更为关键。 (Học thức tuy quan trọng, nhưng phẩm đức còn quan trọng hơn.)
  • 4 在讨论会上,她展现出了丰富的学识。 (Trong buổi thảo luận, cô ấy đã thể hiện kiến thức phong phú của mình.)
  • 5 广泛阅读是增长学识的有效途径。 (Đọc rộng là con đường hiệu quả để tăng cường học thức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome