学说
xué shuō
Nghĩa
- học thuyết
Định nghĩa
指学术上有系统的主张或见解。
Chỉ những chủ trương hoặc quan điểm có hệ thống trong học thuật.
Cách dùng
作为名词,常用来指某个学者或学派提出的系统理论和观点。也可用作动词,表示学习讲述,但现代汉语中较少见。
Là danh từ, thường dùng để chỉ lý thuyết và quan điểm có hệ thống do một học giả hoặc học phái nào đó đề xuất. Cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là học tập và trình bày, nhưng trong tiếng Hán hiện đại hiếm gặp.
Ví dụ
- 1 达尔文的进化论是一种重要的生物学学说。 (Thuyết tiến hóa của Darwin là một học thuyết sinh học quan trọng.)
- 2 他的学说对后世影响很大。 (Học thuyết của ông ấy ảnh hưởng rất lớn đến hậu thế.)
- 3 在哲学课上,我们讨论了柏拉图的学说。 (Trong giờ triết học, chúng tôi đã thảo luận về học thuyết của Platon.)
- 4 这个学说的核心观点是人与自然和谐共生。 (Quan điểm cốt lõi của học thuyết này là con người và tự nhiên cùng tồn tại hài hòa.)
- 5 现代科学的发展验证了这项学说的正确性。 (Sự phát triển của khoa học hiện đại đã xác minh tính đúng đắn của học thuyết này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.