Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 学问

学问

xué wèn

HSK 6

Nghĩa

  • học vấn
  • kiến thức

Định nghĩa

知识;学识;学术。

Knowledge; learning; scholarship.

Cách dùng

通常用作名词,表示通过学习获得的知识或某一领域的学术研究。

Used as a noun to refer to knowledge acquired through study or academic research in a particular field.

Ví dụ

  • 1 他是一位学问渊博的学者。 (He is a scholar of profound learning.)
  • 2 学问要勤奋刻苦。 (Doing research requires diligence and hard work.)
  • 3 这门学问很深奥,需要慢慢钻研。 (This field of study is very abstruse and needs careful study.)
  • 4 学问不大,但办事很认真。 (He doesn't have much learning, but he is very conscientious in doing things.)
  • 5 年轻人要多长学问。 (Young people should increase their knowledge.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản