学问
xué wèn
Nghĩa
- học vấn
- kiến thức
Định nghĩa
指知识、学识或学术研究。
Chỉ kiến thức, học vấn hoặc nghiên cứu học thuật.
Cách dùng
常用于指一个人掌握的知识或学术见解,也可以指一门学科或学问领域。
Thường dùng để chỉ kiến thức mà một người nắm giữ hoặc quan điểm học thuật, cũng có thể chỉ một môn học hoặc lĩnh vực học thuật.
Ví dụ
- 1 他很有学问。 (Anh ấy rất có học vấn.)
- 2 这门学问很深奥。 (Môn học này rất thâm thúy.)
- 3 学问需要日积月累。 (Học vấn cần tích lũy qua ngày tháng.)
- 4 做学问要严谨。 (Làm học thuật phải nghiêm túc.)
- 5 他在学问上很有造诣。 (Ông ấy có thành tựu lớn về học vấn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.