Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 学院

学院

xué yuàn

HSK 4

Nghĩa

  • học viện
  • trường (đại học)

Định nghĩa

学院是高等学校的一种,通常指大学内部按学科设置的二级学院,或独立设置的专科性大学。

Học viện là một loại trường cao đẳng, thường chỉ trường (khoa) trực thuộc đại học, hoặc trường đại học chuyên ngành độc lập.

Cách dùng

学院’常用于构成大学内部院系名称,如‘数学学院’、‘外语学院’;也用于独立的职业技术学院或专科学校。与‘大学’相比,‘学院’规模较小,学科较单一。

'学院' thường được dùng để cấu thành tên các khoa/trường trong đại học, như 'trường Toán' hay 'trường Ngoại ngữ'; cũng dùng cho các trường cao đẳng nghề hoặc trường chuyên môn độc lập. So với 'đại học' (大学), 'học viện' có quy mô nhỏ hơn, ngành học đơn nhất hơn.

Ví dụ

  • 1 她就读于一所艺术学院。 (Cô ấy theo học tại một trường nghệ thuật.)
  • 2 我们学院有五百多名学生。 (Học viện chúng tôi có hơn năm trăm sinh viên.)
  • 3 他毕业于师范学院。 (Anh ấy tốt nghiệp trường sư phạm.)
  • 4 这个大学设有医学院和法学院。 (Trường đại học này có khoa Y và khoa Luật.)
  • 5 北京电影学院是中国著名的电影专业学院。 (Học viện Điện ảnh Bắc Kinh là trường điện ảnh nổi tiếng của Trung Quốc.)
  • 6 她在一所技工学院学习计算机技术。 (Cô ấy học công nghệ máy tính tại một trường cao đẳng kỹ thuật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản