孪生
luán shēng
Nghĩa
- sinh đôi
Định nghĩa
孪生指同一胎出生的两个或两个以上的个体,通常指人或动物。也可以比喻关系非常密切的事物。
Sinh đôi (hoặc sinh nhiều) trong cùng một lần mang thai, thường nói về người hoặc động vật. Cũng có thể ví von về những sự vật có quan hệ mật thiết.
Cách dùng
孪生通常用作形容词,修饰名词,如“孪生兄弟”“孪生姐妹”。它也可以作名词,表示双胞胎。在比喻用法中,可以形容两个事物非常相似或密切相关。
"孪生" thường được dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, như "anh em sinh đôi", "chị em sinh đôi". Nó cũng có thể dùng như danh từ, chỉ cặp song sinh. Trong nghĩa bóng, có thể dùng để miêu tả hai sự vật rất giống nhau hoặc có liên quan chặt chẽ.
Ví dụ
- 1 他们是一对孪生兄弟,长得一模一样。 (Họ là một cặp anh em sinh đôi, trông giống hệt nhau.)
- 2 孪生姐妹之间的关系往往非常亲密。 (Quan hệ giữa hai chị em sinh đôi thường rất thân thiết.)
- 3 这两个城市的发展历程有许多孪生之处。 (Quá trình phát triển của hai thành phố này có nhiều điểm tương đồng như sinh đôi.)
- 4 在自然界中,有些动物也会生出孪生后代。 (Trong tự nhiên, một số loài động vật cũng sinh ra con cái sinh đôi.)
- 5 这部小说的主题是探讨孪生兄弟的身份认同。 (Chủ đề của tiểu thuyết này là khám phá vấn đề nhận dạng bản thân của hai anh em sinh đôi.)
- 6 他们虽然不是亲兄弟,但关系比孪生兄弟还密切。 (Dù không phải anh em ruột, nhưng quan hệ của họ còn thân thiết hơn cả anh em sinh đôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.