Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 宁愿

宁愿

nìng yuàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • thà
  • thà rằng

Định nghĩa

表示宁愿选择某事物或做某事,强调主观意愿。

Diễn tả sự thà chọn điều gì đó hoặc làm việc gì đó, nhấn mạnh ý muốn chủ quan.

Cách dùng

后面接动词或动词短语,常与“也不”搭配,构成“宁愿……也不……”结构,表示“宁愿做前者也不愿做后者”。也可以单独使用,表示“宁可”。

Phía sau thường là động từ hoặc cụm động từ, thường kết hợp với "也不" tạo thành cấu trúc "宁愿……也不……" nghĩa là "thà làm vế trước còn hơn làm vế sau". Cũng có thể dùng độc lập, nghĩa là "thà".

Ví dụ

  • 1 宁愿走路,也不坐公交车。 (Tôi thà đi bộ còn hơn bắt xe buýt.)
  • 2 宁愿自己吃亏,也不让别人受委屈。 (Cô ấy thà chịu thiệt bản thân còn hơn để người khác bị oan ức.)
  • 3 我们宁愿多花一点钱,也要买质量好的东西。 (Chúng tôi thà tốn thêm chút tiền cũng phải mua đồ chất lượng tốt.)
  • 4 宁愿加班,也不愿意把工作拖到明天。 (Anh ấy thà tăng ca còn hơn để công việc đến ngày mai.)
  • 5 年轻人宁愿尝试新事物,也不愿安于现状。 (Người trẻ thà thử những điều mới còn hơn an phận với hiện tại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản