Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 宁静

宁静

níng jìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • yên tĩnh
  • thanh bình

Định nghĩa

形容环境或心情安静、平和,没有嘈杂和干扰。

Miêu tả môi trường hoặc tâm trạng yên tĩnh, bình hòa, không có tiếng ồn và sự quấy nhiễu.

Cách dùng

常用作形容词,可修饰环境(如乡村、夜晚、湖泊)、气氛或心境。多用于书面语和文学描写。

Thường dùng như tính từ, có thể bổ nghĩa cho môi trường (như làng quê, đêm khuya, hồ nước), bầu không khí hoặc tâm trạng. Thường dùng trong văn viết và miêu tả văn học.

Ví dụ

  • 1 这里是宁静的乡村。 (Đây là một vùng quê yên tĩnh.)
  • 2 我喜欢宁静的夜晚。 (Tôi thích những đêm yên tĩnh.)
  • 3 她内心宁静,不受外界的干扰。 (Cô ấy trong lòng tĩnh lặng, không bị những điều bên ngoài quấy nhiễu.)
  • 4 这个湖泊宁静得像一面镜子。 (Hồ nước này tĩnh lặng như một tấm gương.)
  • 5 我们需要一个宁静的环境来读书。 (Chúng ta cần một môi trường yên tĩnh để đọc sách.)
  • 6 宁静的清晨,鸟儿的歌声格外清晰。 (Vào buổi sáng sớm yên tĩnh, tiếng hót của chim vang lên rất rõ ràng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản