Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 它

它

tā

HSK 1

Nghĩa

  • nó

Định nghĩa

它是指示代词,用来指代人以外的事物,如动物、植物、无生命的东西等。也可以用作形式主语或宾语。

Nó là đại từ chỉ định, dùng để chỉ những sự vật ngoài con người, như động vật, thực vật, đồ vật vô tri v.v. Cũng có thể dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ hình thức.

Cách dùng

它一般作主语或宾语,代替上文中提到的事物。一般不用于指人。在句子中位置灵活。注意不要和“他”(指男性)和“她”(指女性)混淆。

"它" thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thay thế cho sự vật đã được nhắc đến ở trước. Thường không dùng để chỉ người. Vị trí trong câu linh hoạt. Lưu ý không nhầm với "他" (chỉ nam giới) và "她" (chỉ nữ giới).

Ví dụ

  • 1 这本书很有意思,我很喜欢它。 (Cuốn sách này rất thú vị, tôi rất thích nó.)
  • 2 那只猫很可爱,它在睡觉。 (Con mèo đó rất đáng yêu, nó đang ngủ.)
  • 3 这个苹果坏了,别吃它。 (Quả táo này hỏng rồi, đừng ăn nó.)
  • 4 我找不到我的手机了,你看见它了吗? (Tôi không tìm thấy điện thoại của tôi, bạn có thấy nó không?)
  • 5 这个问题很难,我们明天再讨论它。 (Vấn đề này khó quá, ngày mai chúng ta hãy bàn về nó nữa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome