它们
tā men
Nghĩa
- chúng
- chúng nó
Định nghĩa
代词,指代不止一个的事物或动物。
Đại từ, chỉ nhiều sự vật hoặc động vật.
Cách dùng
用于指代前文提到的多个事物或动物,可作主语或宾语。通常不与指人的复数代词混淆。
Dùng để chỉ nhiều sự vật hoặc động vật đã được nhắc đến trước đó, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Thường không bị nhầm lẫn với đại từ số nhiều chỉ người.
Ví dụ
- 1 这些书很有趣,它们都是我的。 (Những cuốn sách này rất thú vị, chúng đều là của tôi.)
- 2 那些鸟在树上,它们在唱歌。 (Những con chim đó ở trên cây, chúng đang hót.)
- 3 我们买了苹果和香蕉,它们很新鲜。 (Chúng tôi mua táo và chuối, chúng rất tươi.)
- 4 他在看那些照片,它们让他想起以前。 (Anh ấy đang xem những bức ảnh đó, chúng khiến anh nhớ về quá khứ.)
- 5 这些问题很难,但我必须解决它们。 (Những vấn đề này rất khó, nhưng tôi phải giải quyết chúng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.